pandean pipe

pandean pipe

A musician plays a simple pandean pipe in a sunny meadow.

Định nghĩa

Danh từ: - Kèn ống, khèn Păng: "pandean pipe" một nhạc cụ hơi thô sơ gồm nhiều ống song song chiều dài khác nhau được buộc lại với nhau. Người chơi thổi ngang miệng các ống để tạo ra âm thanh.

dụ sử dụng
  • (Nhạc công đã chơi một giai điệu đẹp trên cây kèn ống.)
  • (Ở Hy Lạp cổ đại, những người chăn cừu thường dùng kèn Păng để giải trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play the pandean pipe": chơi kèn ống.

    • He learned to play the pandean pipe from his grandfather. (Anh ấy đã học chơi kèn ống từ ông của mình.)
  • "the sound of a pandean pipe": âm thanh của kèn ống.

    • The sound of a pandean pipe is soft and airy. (Âm thanh của kèn ống mềm mại thoáng đãng.)
Biến thể từ gần giống
  • Panpipe (danh từ): một tên gọi khác của "pandean pipe", thường được dùng phổ biến hơn.

    • The panpipe is a traditional instrument in the Andes. (Kèn panpipe một nhạc cụ truyền thốngdãy Andes.)
  • Pipes of Pan (danh từ): tên gọi cổ điển, liên quan đến thần Pan trong thần thoại Hy Lạp.

    • In mythology, the pipes of Pan were made from reeds. (Trong thần thoại, kèn của thần Pan được làm từ cây sậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Panpipe: kèn ống, khèn Păng (từ thông dụng hơn).
  • Syrinx: tên gọi cổ điển trong tiếng Hy Lạp, chỉ cùng loại nhạc cụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "pandean pipe", nhưng có thể dùng: - Blow into: thổi vào (một nhạc cụ). - He gently blew into the pandean pipe to produce a note. (Anh ấy nhẹ nhàng thổi vào kèn ống để tạo ra một nốt nhạc.)

Thành ngữ liên quan
  • Play the pipes: chơi kèn, thường ám chỉ việc chơi kèn ống hoặc kèn túi.
    • He has been playing the pipes since childhood. (Anh ấy đã chơi kèn từ khi còn nhỏ.)